maurice chevalier

maurice chevalier

Maurice Chevalier performs a song on a cabaret stage.

Định nghĩa

Danh từ riêng: Maurice Chevalier một diễn viên ca sĩ hộp đêm người Pháp, sống từ năm 1888 đến năm 1972. Ông nổi tiếng với phong cách biểu diễn duyên dáng, chiếc rơm đặc trưng giọng hát trầm ấm, thường được coi biểu tượng của sự lãng mạn tinh tế của nước Pháp đầu thế kỷ 20.

dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Maurice Chevalier of something": cụm từ này được dùng để chỉ một người nào đó phong cách quyến rũ, lịch lãm tài năng tương tự như Maurice Chevalier trong một lĩnh vực cụ thể.
    • He is considered the Maurice Chevalier of modern jazz, charming audiences with his smooth voice. (Anh ấy được coi Maurice Chevalier của nhạc jazz hiện đại, quyến rũ khán giả bằng giọng hát mượt mà của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Chevalieresque (tính từ): mang phong cách hoặc đặc điểm của Maurice Chevalier, thường chỉ sự duyên dáng, lịch lãm.
    • His Chevalieresque smile won over the entire audience. (Nụ cười mang phong cách Chevalier của anh ấy đã chinh phục toàn bộ khán giả.)
Từ đồng nghĩa
  • Biểu tượng văn hóa Pháp: một nhân vật nổi tiếng đại diện cho tinh hoa văn hóa Pháp.
  • Ngôi sao hộp đêm: một nghệ sĩ biểu diễn xuất sắc trong các câu lạc bộ đêm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "Maurice Chevalier".

Thành ngữ liên quan
  • "The Chevalier charm": sự quyến rũ đặc trưng của Maurice Chevalier, thường dùng để chỉ một cách ứng xử lịch thiệp hấp dẫn.
    • She was captivated by the Chevalier charm of the gentleman at the party. ( ấy bị quyến rũ bởi sự lịch lãm mang phong cách Chevalier của người đàn ông tại bữa tiệc.)